đồng hồ áp suất 10bar Atlantis SUS-OA-4"-1/2

inox không rỉ, kích thước 4" (100mm), Phạm vi đo: 0 tới 10bar, Ren kết nối 1/2” NPT

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất 6 bar Atlantis SUS-OA-4"-1/2'NPT-0/6bar

inox không rỉ, kích thước 4" (100mm), Phạm vi đo: 0 tới 6bar, Ren kết nối 1/2” NPT

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất Atlantis SUS

kích thước từ 1.5–10 inch, áp suất lên đến 1000 bar. tùy chọn dầu chống rung, mặt kính an toàn, dùng trong hóa chất, thực phẩm, sinh học

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất dạng màng Atlantis SUSD-ABS

thiết kế hàn kín IP68, dải 0.06–25 bar, chịu nhiệt 100℃, phù hợp môi chất bùn, hóa chất.

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất chính xác cao Atlantis TPG-SUS

áp suất dương: 0…0.6 - 1000bar, Áp suất hổn hợp: -1 - 20bar, đường kính động hồ 6”, 8”

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất hệ thống lạnh Atlantis SC-F

Thấp: -76cmHg…250psi - 500psi

Cao: 0 … 500psi to 800 psi

kích thước: 2.5”, 3”

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất Atlantis MP-SUS-L

0….300 to 6000 mmAq, ±3%, Kích thước 4”, 6”, Ren: 1/4”, 3/8”, 1/2”

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất chống shock Atlantis SP-SC

-1…0 to 20bar, 0…1 to 350bar, Kích thước: 4 ”, 6”, Ren: 1/4”,3/8”,1/2”

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất độ tính khiết cao Atlantis HCPG

-1…0 to 24bar, 0 to 350 bar, Kích thước: 1.5”, 2”, ren: 1/4", 9/16"

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ đo áp suất cực thấp Atlantis MP-SC-L

Size: 2.5”/3”/4”/6”, ±4%FS, Ren:  1/4”, 3/8”, 1/2”, Áp suất tối thiểu: 160mmAq

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất hơi nước Atlantis SPG-SUS

Độ chính xác ≤1,6%, -1…0 - 1000bar, Size: 4”, thép không gỉ SS316, đo chính xác áp suất lò hơi và bồn chứa nước

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất lưu giá trị đỉnh Atlantis PHPG

Kích thước đồng hồ: 2.5”4”

Ren: 1/8”, 1/4”, 3/8”, 1/2”

Độ chính xác: ±1.6%

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất Atlantis DSH

chịu nhiệt 300–400℃, dải 0–1000 bar, diaphragm cách ly, đọc 270°, chính xác ±1%. Phù hợp máy ép đùn nhựa.

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất Atlantis SC

Size: 1.5”, 2”, 2.5”, 3”, 4”, 6”,

0…0.6 - 1000 bar

Ren: 1/8”, 1/4”, 3/8”, 1/2”

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất dạng màng Atlantis DS122

màng Viton chịu nhiệt 200℃, chống ăn mòn acid – kiềm, ren 1/4” BSP/NPT. Giải pháp kinh tế cho hóa chất.

  

Đơn giá: Liên hệ

Áp kế kích thước lớn Atlantis LS-SUS

Kích thước 8”, 10”, phạm vi -1…0-20bar, 0…0.6 - 1000 bar, Ren: 3/8”,1/2”,3/4”

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất Atlantis SF-0.5AC

độ chính xác 0.5%, dải 0–1400 bar, thiết kế blow-out back an toàn, phù hợp hệ thống cao áp.

 

 

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất dạng màng Atlantis DS180(S)

sử dụng với môi trường ăn mòn cao

Đơn giá: Liên hệ

Áp kế kích thước lớn Atlantis LS-SC

vỏ inox SS304, mặt 8–10 inch, dải 0–1000 bar, IP54, độ chính xác ±1.6%. Phù hợp bồn chứa và thiết bị công nghiệp lớn.

 

Đơn giá: Liên hệ

Áp kế vỏ nhôm kích thước lớn Atlantis LS-AL

Kích thước: 8”, 10”, 12”,

Phạm vi đo: 0…0.4 to 1600bar

Ren:  3/8”,1/2”,3/4”

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất vỏ nhựa Atlantis ABS

-1…0, 0…1 to 350 bar,

Kích thước: 1.5”, 2”, 2.5”,3”, 4”

Ren: 3/8”,1/2”, 1/4”

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ nhiệt độ và áp suất TMG-SC

0…1 to 16bar,

-50°C ~ 160°C,

1/4”NPT

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất cao áp Atlantis HPPG-SUS

inox toàn bộ, dải 0–4000 bar, kết nối hàn SS316, kính an toàn, IP65. Giải pháp đo áp suất siêu cao cho thủy lực, dầu khí.

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất Atlantis SFPC

0…0.6 to 1600bar, -1bar, -1…0 to 20bar, 

Kích thước: 4.5”

Ren: 1/4”,1/2”

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất chính xác cao Atlantis DPG-0.25B3.0 (5CD)

chính xác cao,

0…200kPa to 35MPa hoặc chân không

Size: 3” 

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất Atlantis DPG-1.0B2.5 (4.5CD)

0…35kPa to 3.5MPa, -100 ~ 0kPa, ±1.0%,

Kích thước: 3” 

Ren: 1/4”NPT

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất Atlantis SPT-EP

-0.1~250 MPa,

4.5-digit LCD,

0.1/0.25/0.5% F.S

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất DS170(W) + Ferrule

max 40 kg/cm2,

đường kính đồng hồ Φ70 mm

 1/2“ ; 3/4” ; 1” ;1-1/2“ ; 2” ; 2-1/2“

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất an toàn Atlantis SF-SUS

-1…0 to 20bar, 0…1 to 1000bar, Kích thước: 4 ”, 6”, chịu nhiệt đến 200°C, thiết kế blow-out back, an toàn cho công nghiệp.

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất Atlantis MF-SUS | All Stainless Steel Gauge

inox toàn bộ, dải 0–1000 bar, tùy chọn dầu chống rung, ren BSPT/NPT, IP công nghiệp. Phù hợp hóa chất, thực phẩm, dầu khí.

Đơn giá: Liên hệ

Áp kế kích thước lớn Atlantis LS-EPG

8–12 inch, dải 0–1000 bar, mặt số lớn dễ đọc từ xa, IP54. Phù hợp bồn chứa, thiết bị công suất lớn.

 

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất chống nổ Atlantis SFBO-SUS

inox toàn bộ, dải 0–1000 bar, kính an toàn, màng chống nổ, IP65, chịu nhiệt đến 200°C. Giải pháp an toàn cho hóa chất, dầu khí.

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất dạng màng Atlantis EPG

dải 0–350 bar, độ chính xác ±2%, nhiều kiểu lắp đặt. Giải pháp kinh tế cho hệ thống cơ khí & đường ống.

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất mini Atlantis SSG | 25–35mm

kích thước 25–35mm, dải 0–28kg/cm², ren 1/8” 1/4”, IP43. Giải pháp đo áp suất nhỏ gọn, giá kinh tế cho khí & chất lỏng.

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất chống shock Atlantis SP-EPG

dùng màng diaphragm, không đổ dầu, chống rung mạnh, IP54, dải 0–28 bar. Phù hợp môi trường rung cao.

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất chỉnh Zero Atlantis ZSC 4.5”

có chỉnh Zero tại hiện trường, inox SS304, dải 0–28 bar, ren 1/4”PT/NPT. Giải pháp hiệu chỉnh kim nhanh cho kỹ thuật bảo trì.

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất dạng màng Atlantis HCP-EPG

0~400psi, Size: 2”/2.5”/3.5”/4.5”, 1/4”,3/8”

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất hệ thống lạnh Atlantis F-EPG

dùng cho gas lạnh R22, R410A, R134a…, dải 500–800 psi, mặt số chuyên dụng HVAC, ren 1/8”NPT, 1/4”SAE. độ bền cao.

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất vi sai thấp Atlantis MP-EPG | mmAq

dải 300–6000 mmAq, capsule copper, IP43, mặt 2–4”. Phù hợp đo áp suất gió, phòng sạch, HVAC, lò hơi.

Đơn giá: Liên hệ

Đồng hồ áp suất thấp Atlantis MP-SC | 160–6000 mmAq

vỏ inox SS304, dải 160–6000 mmAq, capsule đồng, IP54, độ chính xác cao. Phù hợp HVAC, phòng sạch, lò hơi.

Đơn giá: Liên hệ